dẫn lễ
Định nghĩa
- Động từ:
- Mang lễ vật đến nơi cúng tế: "dẫn lễ" chỉ hành động mang theo đồ cúng, phẩm vật (như hoa quả, vàng mã, đồ ăn) đến địa điểm tổ chức nghi lễ tôn giáo, tín ngưỡng hoặc tang lễ.
- Thực hiện nghi thức dâng lễ: Trong một số ngữ cảnh, "dẫn lễ" còn bao hàm việc sắp xếp, trình bày lễ vật và tham gia vào quá trình dâng lễ theo nghi thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình đã dẫn lễ đến chùa để cầu siêu cho người đã khuất. (Gia đình mang đồ cúng đến chùa để làm lễ cầu siêu cho người mất.)
- Ông ấy là người dẫn lễ chính trong đám tang. (Ông ấy là người thực hiện nghi thức mang và dâng lễ vật trong tang lễ.)
- Họ dẫn lễ gồm hương, hoa và trái cây lên bàn thờ tổ tiên. (Họ mang lễ vật gồm hương, hoa và trái cây lên bàn thờ tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dẫn lễ cúng": hành động mang lễ vật đến để cúng bái.
"dẫn lễ tang": mang lễ vật trong tang lễ.
- Con cháu phải dẫn lễ tang đầy đủ để tỏ lòng hiếu thảo. (Con cháu phải mang lễ vật đầy đủ trong tang lễ để thể hiện lòng hiếu thảo.)
Biến thể và từ gần giống
Lễ (danh từ): nghi thức tôn giáo, tín ngưỡng; đồ cúng.
- Lễ vật được bày biện trang trọng. (Đồ cúng được sắp xếp một cách trang trọng.)
Dâng lễ (động từ): từ đồng nghĩa với "dẫn lễ", nhấn mạnh hành động trình lên.
- Họ dâng lễ lên bàn thờ Phật. (Họ trình lễ vật lên bàn thờ Phật.)
Từ đồng nghĩa
- Mang lễ: mang lễ vật đến nơi cúng tế.
- Đem lễ: tương tự "mang lễ", nhưng thường dùng trong văn nói.
- Tiến lễ: dâng lễ vật lên bề trên (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Dẫn lễ đầy đủ: mang lễ vật đúng quy cách, không thiếu sót.
- Đám cưới phải dẫn lễ đầy đủ theo phong tục. (Đám cưới phải mang lễ vật đúng quy cách theo phong tục.)